tức khắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, không chậm trễ: "tức khắc" diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một sự việc khác, không có khoảng thời gian chờ đợi hoặc trì hoãn nào.
- Tức thì: Thể hiện tính chất tức thời, không có sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Khi nghe thấy tiếng kêu cứu, anh ấy chạy tới tức khắc. (Hành động chạy tới xảy ra ngay sau khi nghe thấy tiếng kêu.)
- Mệnh lệnh phải được thi hành tức khắc. (Mệnh lệnh phải được thực hiện ngay lập tức, không được trì hoãn.)
- Cô ấy tức khắc nhận ra người đàn ông đó là ai. (Sự nhận ra xảy ra ngay tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tức khắc" trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường được dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng, mệnh lệnh hoặc trong văn học để nhấn mạnh tính ngay lập tức.
- Binh lính nhận lệnh và xuất phát tức khắc.
- Một cảm giác lạnh buốt lan tỏa tức khắc khắp cơ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Tức thì (phó từ): Cùng nghĩa với "tức khắc", chỉ sự việc xảy ra ngay lập tức.
- Phản ứng tức thì của hệ thống.
- Lập tức (phó từ): Ngay lập tức.
- Anh ta lập tức đồng ý.
- Ngay (phó từ): Có thể dùng kết hợp ("ngay lập tức") hoặc đứng một mình để chỉ thời điểm rất gần.
- Tôi sẽ làm ngay.
Từ đồng nghĩa
- Ngay lập tức: Không chậm trễ.
- Lập tức: Xảy ra ngay sau đó.
- Tức thì: (Trang trọng) Ngay tức khắc.
Từ trái nghĩa
- Chậm trễ: Không nhanh chóng, để lâu.
- Từ từ: Một cách chậm rãi, không vội vàng.
- Sau đó: Ở một thời điểm muộn hơn, không phải ngay lập tức.
Lưu ý sử dụng
- "Tức khắc" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn so với "ngay" hay "lập tức" trong một số ngữ cảnh thông thường.
- Từ này thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động đó (ví dụ: , ).
- Ngay lập tức: Đi ngay tức khắc.